vỡ nghĩa
Định nghĩa
- Động từ:
- Hiểu ra ý nghĩa, nội dung của một câu nói, văn bản hoặc tình huống sau một quá trình suy nghĩ, tìm tòi: "vỡ nghĩa" chỉ hành động hoặc trạng thái đột nhiên lĩnh hội được điều mà trước đó chưa hiểu, thường là kết quả của sự cố gắng hoặc nhờ có sự giải thích, gợi ý.
- Nắm bắt được ý nghĩa sâu xa, ẩn dụ hoặc hàm ý: "vỡ nghĩa" không chỉ đơn thuần là hiểu nghĩa đen, mà còn bao gồm việc thấu hiểu tầng ý nghĩa bên trong, đặc biệt trong các văn bản phức tạp hoặc lời nói có ẩn ý.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi đọc nhiều lần, tôi mới hiểu được ý sâu xa của tác giả.)
- (Nhờ giảng giải, cả lớp hiểu được ý nghĩa của câu tục ngữ.)
- (Sau khi được giải thích, tôi hiểu ra ẩn ý trong lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vỡ nghĩa" trong ngữ cảnh học thuật: Thường dùng khi người học đột nhiên hiểu một khái niệm, định lý hoặc văn bản cổ.
- Sau khi xem sơ đồ, sinh viên vỡ nghĩa nguyên lý hoạt động của máy. (Sinh viên hiểu ra nguyên lý nhờ sơ đồ trực quan.)
"vỡ nghĩa" mang tính đột phá: Diễn tả sự hiểu biết đến một cách bất ngờ, như "bừng sáng".
- Đọc đến đoạn cuối, tôi bỗng vỡ nghĩa toàn bộ cốt truyện. (Tôi đột nhiên hiểu ra toàn bộ mạch truyện.)
Biến thể và từ gần giống
Vỡ lẽ (động từ): hiểu ra sự thật, chân lý sau khi bỡ ngỡ hoặc nhầm lẫn.
- Mãi sau tôi mới vỡ lẽ rằng mình đã hiểu sai. (Tôi nhận ra mình đã hiểu nhầm.)
Hiểu thấu (động từ): hiểu một cách sâu sắc, toàn diện.
- Anh ấy hiểu thấu tâm tư của bạn mình. (Anh ấy hiểu rõ tâm trạng của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Lĩnh hội: tiếp thu, nắm bắt được kiến thức hoặc ý nghĩa.
- Thấu hiểu: hiểu một cách sâu sắc, cảm thông.
- Ngộ ra: đột nhiên nhận ra chân lý hoặc ý nghĩa (thường dùng trong văn chương hoặc triết học).
Thành ngữ liên quan
- Vỡ ra một chân lý: đột nhiên hiểu được một điều đúng đắn, sâu sắc.
- Sau nhiều năm trải nghiệm, ông ấy vỡ ra một chân lý về cuộc sống. (Ông ấy đột nhiên hiểu ra một chân lý sống.)